Dracunculus medinensis

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Giun Guinea: Một loài giun tròn ký sinh, tên khoa học Dracunculus medinensis, thường sống trong các dưới da hoặc trong khoang bụng của con người các động vật xương sống khác. Loài này từng phổ biếnẤn Độ châu Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dracunculus medinensis is transmitted through contaminated drinking water. (Giun Guinea được lây truyền qua nước uống bị ô nhiễm.)
    • The eradication campaign has significantly reduced cases of Dracunculus medinensis infection. (Chiến dịch thanh toán đã giảm đáng kể các ca nhiễm giun Guinea.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học: Tên khoa học thường được giữ nguyên trong các tài liệu chuyên môn để chỉ chính xác loài ký sinh trùng này, thay vì dùng tên thông thường.
    • The life cycle of Dracunculus medinensis involves a crustacean intermediate host. (Vòng đời của Dracunculus medinensis liên quan đến một loài giáp xác vật chủ trung gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Guinea worm (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho .
    • Guinea worm disease is caused by Dracunculus medinensis. (Bệnh giun Guinea gây ra bởi Dracunculus medinensis.)
  • Dracunculiasis (n): Tên bệnh do nhiễm giun gây ra.
    • Dracunculiasis is characterized by painful skin lesions. (Bệnh giun Guinea đặc trưng bởi các tổn thương da gây đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Guinea worm: Giun Guinea (tên gọi phổ biến).
  • Fiery serpent: Rắn lửa (tên gọi cổ xưa mô tả cảm giác nóng rát khi giun xuất hiện dưới da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chỉ tên loài ký sinh trùng này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng tên khoa học của loài giun này.)

Noun
  1. (động vật học ) giun ký sinh guinea (giun đũa ký sinhẤn Độ châu Phi sốngvùng bụng hoặc dưới da của con người vật xương sống khác)

Từ đồng nghĩa